cảnh phông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phông nền, bối cảnh trên sân khấu: Chỉ phần nền, cảnh trí được dựng lên ở phía sau sân khấu để tạo không gian, bối cảnh cho vở diễn.
- Toàn bộ hệ thống trang trí nền, cảnh cho một cảnh diễn: Có thể bao gồm các tấm phông vẽ, đạo cụ, cấu trúc dựng sẵn tạo thành khung cảnh sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh phông rừng sâu trong vở kịch được dựng rất công phu. (Bối cảnh rừng sâu trong vở kịch được dựng lên rất công phu.)
- Đoàn kịch đang thay đổi cảnh phông cho cảnh diễn tiếp theo. (Đoàn kịch đang thay đổi phông nền cho cảnh diễn tiếp theo.)
- Chỉ một cảnh phông đơn giản với cánh cửa cũng đủ gợi không gian sống động. (Chỉ một phông nền đơn giản với cánh cửa cũng đủ gợi lên một không gian sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dựng cảnh phông": hành động lắp đặt, xây dựng bối cảnh sân khấu.
- Công việc dựng cảnh phông thường được hoàn thành trước giờ diễn vài tiếng. (Công việc dựng bối cảnh sân khấu thường được hoàn thành trước giờ diễn vài tiếng.)
"thay đổi cảnh phông": chuyển đổi bối cảnh giữa các phân cảnh.
- Việc thay đổi cảnh phông nhanh chóng giữa các hồi kịch đòi hỏi một ê-kip hậu đài giỏi. (Việc chuyển đổi phông nền nhanh chóng giữa các hồi kịch đòi hỏi một ê-kip hậu đài giỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Phông màn (danh từ): tấm màn lớn dùng làm nền sân khấu, thường là một phần của cảnh phông.
- Cảnh trí (danh từ): cảnh vật, bối cảnh được bài trí (có thể dùng trong sân khấu hoặc không gian thực tế).
- Sân khấu (danh từ): nơi diễn ra vở diễn, bao gồm cả khu vực diễn xuất và phần cảnh phông.
Từ đồng nghĩa
- Bối cảnh sân khấu: khung cảnh, không gian được tạo dựng cho vở diễn.
- Phông nền sân khấu: phần nền chính của cảnh trí trên sân khấu.
Các cụm từ liên quan
Thiết kế cảnh phông: công việc sáng tạo và lên ý tưởng cho bối cảnh sân khấu.
- Anh ấy phụ trách thiết kế cảnh phông cho vở diễn mới. (Anh ấy phụ trách thiết kế bối cảnh sân khấu cho vở diễn mới.)
Họa sĩ cảnh phông: người vẽ, trang trí trực tiếp lên phông nền sân khấu.
- Họa sĩ cảnh phông đang tô điểm thêm những chi tiết cho tấm phông thành phố. (Họa sĩ vẽ phông nền đang tô điểm thêm những chi tiết cho tấm phông thành phố.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "cảnh phông" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt liên quan thường mang tính mô tả công việc sân khấu.)